Vẽ như một hoạt động bổ trợ cho y học

Vẽ, tự thân nó, là một trong những hình thức nghệ thuật lâu đời nhất của con người.
Từ những bức họa săn thú trên vách hang thời tiền sử, cho đến các bản vẽ giải phẫu vô cùng chi tiết của Leonardo da Vinci dựa trên quan sát và mổ xác người, hội họa và ký họa từ lâu đã là một cách để con người quan sát, ghi chép và truyền đạt những điều mà ngôn từ đôi khi không thể mô tả trọn vẹn.
Trong y học, vai trò ấy lại càng rõ ràng.
Thông qua hình vẽ, cấu trúc và tỷ lệ của cơ thể người bình thường đã được ghi nhận ngày càng chính xác hơn. Cũng nhờ hình vẽ, những mô tả ban đầu về bệnh tật, chấn thương, thai kỳ hay sự phát triển của con người được lưu giữ và truyền lại qua nhiều thế hệ.

[bản vẽ thai nhi trong tử cung của Leonardo da Vinci]
Với bất kỳ ai từng học y, việc vẽ gần như không phải điều xa lạ.
Hầu hết sinh viên y khoa đều từng ít nhất một lần vẽ lại vòng tuần hoàn thai nhi, đường đi của máu qua tim ở người trưởng thành, dùng các mũi tên để nối các khái niệm trong sơ đồ tư duy, hoặc dùng những vòng tròn giao nhau trong giản đồ Venn để so sánh các đặc điểm lâm sàng.
Thoạt nhìn, đó có thể chỉ là những phương pháp học tập đơn giản. Nhưng về bản chất, tất cả đều là một dạng của vẽ.
Chúng biến tư duy trừu tượng thành một thứ có thể nhìn thấy.
Và có lẽ đó cũng là một trong những đóng góp quan trọng nhất của hình vẽ đối với y học: biến những khái niệm phức tạp thành thứ dễ hiểu, dễ nhớ, dễ giải thích và dễ chia sẻ hơn.
Hình vẽ như một ngôn ngữ của tri thức y khoa
Ở cấp độ chuyên nghiệp, minh họa y khoa vẫn hiện diện ở gần như mọi nơi mà kiến thức y học được truyền tải.
Chúng ta bắt gặp nó trong giáo trình, bài báo khoa học, hướng dẫn thực hành lâm sàng, tài liệu giảng dạy, bài thuyết trình, website y tế hay các tài liệu dành cho bệnh nhân.
Một hình minh họa có thể giúp giải thích cấu trúc giải phẫu, mô tả một kỹ thuật phẫu thuật, thể hiện cơ chế sinh lý bệnh hoặc trình bày con đường tác động của một loại thuốc ở mức tế bào và phân tử.
Một hình vẽ tốt đôi khi có thể truyền đạt trong vài giây điều mà nhiều đoạn văn vẫn khó diễn giải một cách trực quan.
Điều này đặc biệt quan trọng trong y học, nơi thông tin thường vừa phức tạp, vừa có tính không gian, lại vừa liên quan đến nhiều tầng cơ chế khác nhau.
Việc hiểu mối liên hệ giữa các cấu trúc giải phẫu, diễn tiến của một bệnh lý hay cơ chế tác động của một phương pháp điều trị thường phụ thuộc rất nhiều vào khả năng hình dung.
Hình ảnh giúp giảm gánh nặng nhận thức. Chúng tạo ra cấu trúc cho thông tin. Chúng giúp người học nhìn thấy mối liên hệ giữa các khái niệm và trong nhiều trường hợp còn giúp ghi nhớ lâu hơn.
Với bác sĩ, nhà nghiên cứu, giảng viên y khoa hay các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, giao tiếp bằng hình ảnh vì thế không chỉ là yếu tố trang trí.
Nó là một phần của cách tri thức y khoa được tổ chức, truyền đạt và tiếp nhận.
Khi hội họa đi xa hơn giải phẫu và khoa học
Tuy nhiên, mối quan hệ giữa nghệ thuật và y học không chỉ dừng lại ở giải phẫu hay việc giải thích các khái niệm khoa học.
Hội họa còn được sử dụng để ghi lại trải nghiệm cảm xúc của bệnh tật.
Một trong những ví dụ nổi tiếng nhất là bức The Doctor của họa sĩ Sir Luke Fildes, hoàn thành năm 1891.

[Sir Luke Fildes, The Doctor, 1891]
Bức tranh mô tả một bác sĩ đang ngồi bên giường một đứa trẻ bị bệnh, chăm chú quan sát bệnh nhân trong khi gia đình em chờ đợi đầy lo lắng ở phía sau.
Không có một thủ thuật y khoa kịch tính nào đang diễn ra.
Không có thiết bị hiện đại.
Không có một phương pháp điều trị rõ ràng xuất hiện trong khung hình.
Điều nổi bật nhất lại là sự hiện diện.
Người bác sĩ chỉ đơn giản ngồi đó, quan sát, suy nghĩ, chờ đợi và cùng gia đình đối diện với sự bất định của bệnh tật.
Xét một cách chặt chẽ, The Doctor không phải là một hình minh họa y khoa hay một tài liệu khoa học. Nhưng bức tranh lại diễn đạt được một điều rất căn bản của nghề y.
Y học không chỉ là việc xác định bệnh và đưa ra phương pháp điều trị.
Nó còn bao gồm sự thấu cảm, khả năng giao tiếp, niềm tin, năng lực phán đoán và khả năng hiện diện bên cạnh một con người khác trong những thời điểm mà họ dễ tổn thương nhất.
Cách một bác sĩ ngồi, lắng nghe, quan sát, trò chuyện hay đơn giản chỉ ở lại bên cạnh bệnh nhân cũng có thể phản ánh năng lực hành nghề không kém gì kiến thức chuyên môn.
Nghệ thuật giúp những điều vốn khó định lượng ấy trở nên hữu hình.
Y học vừa là khoa học, vừa là một hoạt động mang tính con người
Y học hiện đại ngày càng chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của công nghệ.
Hình ảnh y khoa ngày càng chính xác hơn. Trí tuệ nhân tạo có thể phát hiện các mẫu hình từ những tập dữ liệu khổng lồ. Các nền tảng y tế số giúp kết nối bác sĩ và bệnh nhân từ xa. Các công ty dược phẩm và công nghệ sinh học đang phát triển những phương pháp điều trị với tốc độ mà chỉ vài thế hệ trước vẫn còn khó tưởng tượng.
Nhưng cho dù công nghệ tiến xa đến đâu, y học vẫn mang bản chất rất con người.
Mỗi hình ảnh CT hay MRI đều thuộc về một người cụ thể.
Mỗi kết quả xét nghiệm đều tồn tại trong một câu chuyện cuộc đời.
Mỗi quyết định điều trị đều tác động đến một con người có thể đang sợ hãi, hy vọng, đau đớn hay bất an.
Có lẽ vì vậy mà vẽ và nghệ thuật thị giác vẫn luôn có một vị trí trong y học.
Chúng nhắc chúng ta phải quan sát kỹ hơn.
Chúng giúp chúng ta biến sự phức tạp thành sự rõ ràng.
Và chúng cho phép chúng ta truyền đạt không chỉ hình dáng của cơ thể con người, mà đôi khi còn cả trải nghiệm sống cùng bệnh tật.
Từ những bản vẽ giải phẫu của Leonardo da Vinci cho đến những sơ đồ mà sinh viên y khoa vẫn vẽ mỗi ngày, hình vẽ đã âm thầm đồng hành cùng y học trong hàng trăm năm.
Đôi khi, nó giúp giải thích giải phẫu.
Đôi khi, nó giúp làm rõ một ý tưởng.
Đôi khi, nó giúp ghi lại bệnh tật.
Và đôi khi, nó chỉ đơn giản giúp chúng ta nhìn thấy con người phía sau một chẩn đoán.
Còn bạn, bạn nghĩ vẽ và nghệ thuật thị giác nên giữ vai trò như thế nào trong nền y học hiện đại?
Bình luận